coal scuttle

coal scuttle

A man carries a coal scuttle from the shed to the fireplace.

Định nghĩa

Danh từ: - Thùng đựng than: "coal scuttle" một vật chứa, thường hình dạng đặc biệt để dễ dàng đổ than vào lửa ( sưởi, bếp ). thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, tay cầm miệng rộng hoặc vòi để rót than.

dụ sử dụng
  • ( ấy mang một thùng đựng than đầy than đen từ nhà kho đến sưởi.)
  • (Cái thùng đựng than kiểu được làm bằng sắt nắp bản lề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill the coal scuttle": đổ đầy than vào thùng.

    • Every morning, the maid would fill the coal scuttle for the day's fires. (Mỗi buổi sáng, người giúp việc đổ đầy thùng đựng than cho các đám lửa trong ngày.)
  • "to empty the coal scuttle": đổ hết than ra khỏi thùng.

    • He carefully emptied the coal scuttle onto the fire to keep it burning. (Anh ấy cẩn thận đổ hết than từ thùng ra lửa để giữ lửa cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal bucket (danh từ): đựng than, một loại thùng đựng than khác, thường không vòi rót.

    • He used a coal bucket instead of a coal scuttle because it was easier to carry. (Anh ấy dùng một đựng than thay vì thùng đựng than dễ mang hơn.)
  • Scuttle (danh từ): thùng (nói chung), nhưng thường chỉ thùng đựng than hoặc thùng chứa trong nhà.

    • The scuttle was left by the fireplace after the fire was lit. (Cái thùng được để lại bên cạnh sưởi sau khi lửa được thắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal container: vật chứa than (nghĩa rộng hơn).
  • Coal hod: thùng đựng than (thường loại nhỏ, tay cầm dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scoop out: múc ra (than từ thùng).
    • He scooped out the remaining coal from the scuttle to add to the fire. (Anh ấy múc ra lượng than còn lại từ thùng để thêm vào lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "a coal scuttle bonnet": một loại phụ nữ thời Victoria hình dạng giống cái thùng đựng than.
    • The old photograph showed a woman wearing a coal scuttle bonnet. (Bức ảnh cho thấy một người phụ nữ đội thùng đựng than.)